Là gì?

Danh từ trong tiếng Anh: Tóm gọn đầy đủ kiến thức [+ BÀI TẬP] – flyer

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Trong tiếng anh là gì dành cho bạn.

Video Trong tiếng anh là gì

Danh từ trong tiếng Anh là một trong những phần ngữ pháp cơ bản nhất mà bất cứ ai học tiếng Anh cũng cần nắm chắc. Ngay từ những bài học đầu tiên, chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đều được học những từ vựng cơ bản như “a cat”, “a dog”, “a table”, “an apple”,… Những từ này đều là danh từ cả đấy! Vậy cụ thể danh từ là gì và được sử dụng như thế nào?

Trong bài viết này, FLYER sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh để giúp bạn trả lời cho câu hỏi trên và có thể sử dụng danh từ đúng cách hơn. Cùng FLYER tìm hiểu ngay nhé!

1. Danh từ trong tiếng Anh là gì?

Danh từ trong tiếng Anh là loại từ dùng diễn tả người, sự vật, sự việc, địa điểm, hiện tượng, khái niệm hoặc tên riêng của một đối tượng nào đó.

Trong tiếng Anh, danh từ được gọi là “Noun”, viết tắt là “N”.

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • Danh từ chỉ người: singer (ca sĩ), mother (mẹ), engineer (kỹ sư),…
  • Danh từ chỉ con vật: pet (thú cưng), cat (con mèo), dolphin (cá heo),…
  • Danh từ chỉ đồ vật trong tiếng Anh: refrigerator (tủ lạnh), television (tivi), knife (con dao)
  • Danh từ chỉ hiện tượng: earthquake (động đất), hurricane (cơn bão), storm (cơn bão),…
  • Danh từ chỉ địa điểm: zoo (sở thú), hospital (bệnh viện), museum (viện bảo tàng),…
  • Danh từ chỉ khái niệm: culture (văn hóa), tradition (truyền thống), diligence (đạo đức),…

2. Vị trí của danh từ trong tiếng Anh

2.1. Đứng sau mạo từ

Danh từ đứng sau mạo từ a/an/the. Trong một số trường hợp, bạn có thể thêm tính từ giữa danh từ và mạo từ để mô tả chi tiết hơn về danh từ được đề cập.

Ví dụ:

  • A doctor (một vị bác sĩ) -> “Doctor” là danh từ.
  • An experienced doctor (một vị bác sĩ giàu kinh nghiệm) -> “Experienced” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “doctor”.

2.2. Đứng sau tính từ sở hữu

Danh từ còn được đặt sau các tính từ sở hữu như my, your, his, her, its, our, their. Tương tự trường hợp trên, bạn cũng có thể thêm tính từ giữa tính từ sở hữu và danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Ví dụ:

  • My shirt (chiếc áo của tôi) -> “Shirt” là danh từ.
  • My new shirt (chiếc áo mới của tôi) -> “New” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ “shirt”.

2.3. Đứng sau từ chỉ số lượng

Danh từ có thể đứng sau một số lượng từ (từ chỉ số lượng) như few, little, some, any, many, all…

Ví dụ:

  • A few mistakes (một số lỗi)
  • Some apples (một vài quả táo)
  • All people (tất cả mọi người)

2.4. Đứng sau giới từ

Danh từ có thể đứng sau các giới từ như in, on, at, under, with,… để bổ nghĩa cho giới từ.

Ví dụ:

  • This case is under investigation. (Vụ việc này đang được điều tra.)
  • She did that on purpose. (Cô ta cố tình làm vậy.)

2.5. Đứng sau từ hạn định

Xem thêm:: Social Media Marketing là gì? Tổng quan về … – Tomorrow Marketers

Danh từ có thể đứng sau một số từ hạn định như this, that, these, those, both, all,…

Ví dụ:

  • These new clothes (chỗ quần áo mới này)
  • That humorous boy (cậu bé hài hước đó)
Kiểm tra trình độ trên phòng thi ảo FLYER

3. Chức năng của danh từ trong câu

3.1. Danh từ làm chủ ngữ

Danh từ thường đóng vai trò chủ ngữ, tức đối tượng chính được nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • The teacher received a lot of flowers on her birthday. (Cô giáo nhận được rất nhiều hoa vào ngày sinh nhật.)
  • This chair is rather small. (Cái ghế này khá là nhỏ.)

3.2. Danh từ làm tân ngữ của động từ

Danh từ cũng đóng vai trò tân ngữ của động từ trong câu và chịu tác động của động từ đó, có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp. Theo đó, tân ngữ được chia làm hai loại:

my cara picturehis familymy mother

3.3. Danh từ làm tân ngữ của giới từ

Danh từ theo sau giới từ đóng vai trò tân ngữ của giới từ đó.

Ví dụ:

  • I have talked to the doctor about my broken leg. (Tôi đã nói chuyện với bác sĩ về cái chân gãy của tôi.)
  • She is going on a trip with Jack. (Cô ấy đang đi du lịch với Jack.)

3.4. Danh từ làm bổ ngữ cho chủ ngữ

Danh từ ở vai trò này được dùng để miêu tả chủ ngữ, thường đứng sau động từ “tobe” hoặc các động từ liên kết như become, feel, seem,…

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • Mary is a brilliant student. (Mary là một học sinh xuất sắc.)
  • He will become a famous actor soon. (Anh ấy sẽ sớm trở thành diễn viên nổi tiếng.)

3.5. Danh từ làm bổ ngữ của tân ngữ

Danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ là những danh từ đứng sau miêu tả tân ngữ. Vai trò này của danh từ thường xuất hiện trong những câu có chứa các động từ sau:

  • Appoint (bổ nhiệm)
  • Call (gọi)
  • Consider (xem xét)
  • Declare (tuyên bố)
  • Elect (lựa chọn/ bầu cử)
  • Make (làm/ chế tạo)
  • Name (đặt tên)
  • Recognize (công nhận)

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • The coach recognized John as the best member of the team. (Huấn luyện viên đã công nhận John là thành viên xuất sắc nhất đội.)

-> “The best member of the team” là danh từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ “John”.

  • They call Japan the land of rising sun. (Họ gọi Nhật Bản là đất nước mặt trời mọc.)

-> “The land of rising sun” là danh từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ “Japan”.

4. Phân loại danh từ trong tiếng Anh

Xem thêm:: Cây bồ công anh có tác dụng gì? Tác dụng và cách nấu nước

Danh từ trong tiếng Anh được phân loại dựa theo các tiêu chí khác nhau. Sau đây là 5 cách phân loại danh từ phổ biến:

4.1. Phân loại danh từ theo số lượng: Danh từ số ít và Danh từ số nhiều

Xem thêm: Danh Từ Số Ít Và Danh Từ Số Nhiều: Cách dùng chính xác nhất!

4.2. Phân loại danh từ theo cách đếm: Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được

Tham khảo: Cách dùng danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh (có bài tập áp dụng)

4.3. Phân loại danh từ theo ý nghĩa: Danh từ chung và Danh từ riêng

Xem thêm: Danh từ chung và danh từ riêng trong tiếng Anh – Tưởng khó nhưng lại dễ bất ngờ

4.4. Phân loại danh từ theo đặc điểm: Danh từ cụ thể và Danh từ trừu tượng

4.5. Phân loại danh từ theo yếu tố cấu thành: Danh từ đơn và Danh từ ghép

Xem thêm: Danh Từ Ghép trong Tiếng Anh: Tổng hợp Kiến Thức và Cách Dùng ĐẦY ĐỦ NHẤT

5. Lưu ý về danh từ trong tiếng Anh

5.1. Những đuôi danh từ thông dụng

Một trong những dấu hiệu nhận biết danh từ khi làm bài tập tiếng Anh đó là dựa vào đuôi của từ. Đuôi danh từ trong tiếng Anh có rất nhiều loại đa dạng và phong phú. Sau đây là một số đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh:

-tion-sion -er-or -ee -eer -ist -ness -ship -ment -ics-ence -ance -dom -ture -ism -ty/ity -cy-phy -logy -an/ian -ette-itude -age -th-ry/try -hood

5.2. Cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase)

Cụm danh từ trong tiếng Anh là một tổ hợp từ do danh từ và một số thành phần khác tạo thành, trong đó danh từ là thành phần chính. Chức năng của cụm danh từ tương tự như một danh từ, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • a beautiful girl (một cô gái đẹp)
  • a funny movie (một bộ phim hay)
  • a piece of paper (một tờ giấy)
  • five of the students (năm học sinh)

Cụm danh từ trong tiếng Anh thường được cấu tạo bởi các thành tố sau:

Từ hạn định + bổ ngữ đứng trước + danh từ chính + bổ ngữ đứng sau

Trong đó:

  • Bổ ngữ đứng trước: thường là tính từ
  • Bổ ngữ đứng sau: thường là cụm giới từ hoặc mệnh đề

Xem thêm: 4 công thức cơ bản tạo thành cụm danh từ (+ BÀI TẬP)

5.3. Danh động từ (Gerund)

Danh động từ (Gerund) là danh từ được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào sau động từ. Chức năng của danh động từ trong câu tương tự như danh từ – làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • Listening to music is helpful if you want to relax.

(Nghe nhạc rất tốt nếu bạn muốn thư giãn.)

=> “Listening to music” là một cụm danh động từ được sử dụng làm chủ ngữ trong câu.

  • The most interesting part of our trip was laying in the sun.

(Phần thú vị nhất trong chuyến đi của chúng tôi là nằm dài trên bãi biển.)

⇒ “Laying in the sun” là cụm danh động từ được sử dụng làm bổ ngữ trong câu.

5.4. Sở hữu cách của danh từ (Possessive Nouns)

Sở hữu cách là một hình thức chỉ sự sở hữu của một người, một loài vật, hoặc một quốc gia,… đối với một người hoặc sự vật nào đó.

Sở hữu cách của danh từ thường được cấu tạo theo công thức sau:

Người sở hữu + ‘S + người/ vật bị sở hữu

Xem thêm:: Tuyển dụng nhân lực là gì? Cơ sở và nội dung công tác tuyển dụng

Ví dụ:

  • Lan’s grandmother (Mẹ của Lan)
  • Jimmy’s picture (bức tranh của Jimmy)

Lưu ý:

Bài giảng chi tiết về danh từ trong tiếng Anh
500+ danh từ thông dụng trong tiếng Anh

Xem thêm: 30+ danh từ bất quy tắc bạn không thể bỏ qua

6. Bài tập danh từ trong tiếng Anh (có đáp án)

Tổng kết

Trên đây là lý thuyết về danh từ trong tiếng Anh và bài tập áp dụng mà FLYER tổng hợp. FLYER hi vọng rằng những kiến thức trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững ngữ pháp liên quan đến danh từ và thành công chinh phục các dạng bài tập từ dễ đến khó. Hãy chăm chỉ và kiên trì luyện tập mỗi ngày để nâng cao hơn trình độ tiếng Anh mỗi ngày nhé.

>>> Xem thêm:

  • Liên từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức, ví dụ và bài tập chi tiết
  • Từ hạn định là gì? Thành thạo cách sử dụng dạng từ loại này nhanh chóng
  • Thành thạo 15 từ để hỏi Wh-question giúp bạn hỏi cực chuẩn trong tiếng Anh
Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button