Là gì?

Trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh là gì? – Monkey

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Sao trong tiếng anh là gì dành cho bạn.

Trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh là gì?

Trước tiên, ta hiểu trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh là các trạng từ dùng để diễn tả tính ngược lại của vấn đề, những gì ta vừa nói cũng sẽ đúng với chiều ngược lại.

Dưới đây là bảng tổng hợp trạng từ diễn tả “sự ngược lại” hoàn toàn:

Vice versa – Cách nói “và ngược lại” trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, trạng từ ngược lại có tên gọi là Vice versa với ý nghĩa tạm hiểu là đảo lại vị trí. Ý nghĩa này cũng sát với cách hiểu ‘A ⟶ B’ và ‘B ⟶ A’. Cùng Monkey theo dõi tiếp nội dung bên dưới để nhận biết được nguồn gốc, ý nghĩa, cách dùng của Vice versa nhé!

Nguồn gốc

Theo các nhà nghiên cứu, cụm từ “Vice versa” bắt nguồn từ tiếng Latin trong đó từ “vice” tạm dịch là luân phiên còn “versa” có nghĩa là quay lại hay quay về. Vice versa được phiên âm theo từ điển của Cambridge là /vaisiˈvəːsə/ có nghĩa là ngược lại.

Ví dụ: People can perform some tasks better than machines can and vice versa.

(Con người có thể thực hiện một số nhiệm vụ tốt hơn máy móc và ngược lại.)

Ý nghĩa của Vice versa

Hiểu một cách đơn giản, Vice versa có nghĩa là ngược lại nhưng ý nghĩa này không thể hiện sự đối lập nhau mà nó nhằm nói đến sự tác động hai chiều của vấn đề hay đối tượng (A và B) được nhắc đến trong câu.

Xem thêm:: Khái niệm dãy bit là gì? Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

Ví dụ:

Emily and Albert, your guys are co-workers now, so Emily needs to support Albert in work and vice versa.

(Emily và Albert, hai bạn giờ đã là đồng nghiệp của nhau, nên Emily cần hỗ trợ Albert trong công việc và ngược lại.)

Xem thêm:: Tối huệ quốc là gì? (Cập nhật 2022) – Luật ACC

Ở ví dụ này, Albert là đối tượng A và Emily là đối tượng B. Vì A và B là đồng nghiệp nên cả hai phải hỗ trợ lẫn nhau.

Cách dùng Vice versa trong câu

Để sử dụng trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh, bạn chỉ cần nối nó với một mệnh đề đằng trước với từ nối “and” hoặc “or” sao cho phù hợp. Đóng vai trò là một trạng từ trong câu, Vice versa nhằm bổ sung ý nghĩa cho điều bạn đã nói trước đó với ý nghĩa ngược lại nhưng không thể hiện sự dài dòng, lặp lại.

Xem thêm:: Khái niệm dãy bit là gì? Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

Ví dụ:

This house is not far from your workplace. You can cycle from this house to your workplace or vice versa.

(Ngôi nhà này không xa nơi làm việc của bạn. Bạn có thể đạp xe từ đây đến nơi làm việc của bạn hoặc ngược lại.)

Thông thường trong một câu chứa Vice versa sẽ được chia làm hai vế, giữa hai vế được ngăn cách nhau bởi dấu Phẩy, “and” hoặc “or”. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng nó với “not” khi bạn muốn nói rằng “ngược lại thì không phải như thế”.

Xem thêm:: Khái niệm dãy bit là gì? Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

Ví dụ:

  • I don’t like Bill, and vice versa. (Tôi không thích Bill và Bill cũng không thích tôi.)

  • Dogs often chase cats, but not usually vice versa. (Những chú chó thường săn đuổi mèo nhưng ngược lại thì không.)

Phân biệt Vice versa với “conversely” & “inversely” (giống và khác nhau)

Bên cạnh Vice versa, ý nghĩa về sự ngược lại còn biểu hiện qua hai từ là Conversely và Inversely. Vậy sự giống và khác nhau giữa những cụm từ này là gì?

Conversely mang nghĩa là ngược lại nhưng lại được dùng để diễn tả sự đối lập hoàn toàn trong một câu. Còn Inversely lại có vai trò thay thế cho toàn bộ câu đứng phía trước nó nên nó chỉ có thể đứng ở đầu câu và được phân tách bởi dấu phẩy với vế còn lại trong câu.

Xem thêm:: Khái niệm dãy bit là gì? Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

Ví dụ:

  • Poor health is accepted as an attribute of normal aging. Conversely, youth is depicted as a time of vitality and good health. (Sức khỏe được chấp nhận như một yếu tố bình thường của lão hóa. Ngược lại, tuổi trẻ lại được mô tả như một khoảng thời gian của sức sống và sức khỏe tốt.)

  • These public contributions would vary inversely with income. (Những đóng góp công cộng này sẽ thay đổi một cách chênh lệch so với thu nhập.)

  • The amount of money I pay for this dress is inversely proportional to its quality. (Số tiền mà tôi phải trả cho chiếc váy này thì tỉ lệ nghịch với giá trị của nó.)

Trong khi đó, Vice versa không thể đứng đầu câu, nó chỉ có thể đứng cuối câu và thay thế cho vế trước của câu nên cũng không bao giờ đứng riêng lẻ một mình một câu.

Xem thêm:: Khái niệm dãy bit là gì? Máy tính sử dụng dãy bit để làm gì?

Ví dụ:

She’s very angry with him and vice versa. (Cô ấy rất tức giận với anh ta và anh ta cũng thế.)

Bài tập về trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh

Hãy vận dụng những kiến thức mà bạn đã học được ở trên để hoàn thành bài tập sau đây nhé!

1. The money spent on this project is _____________ proportional to the result.

2. His wife is introverted. _____________, he is extroverted.

Xem thêm:: Phương thức tính lãi nhập gốc là gì? Công thức tính lãi … – TheBank

3. You can add the sugar to the water, or, _____________, the water to the sugar.

4. I live quite far from my company, so every day, it takes me 1 hour from home to work and _____________.

5. My elder sister is a big fan of TV shows. _____________, my elder brother doesn’t like them.

6. Some people believe that children can be parents’ pride or _____________ their disappointment.

7. Liam and Harry, since you are sharing a room, Liam needs to respect Harry’s space and _____________.

8. The love she has given him is _____________ proportional to what she has received.

9. You can take a coach from Saigon to Da Lat or _____________

10. My younger sister and I are very close. She usually shares her daily stories with me and _____________.

Đáp án

Việc sử dụng thành thạo Vice versa sẽ giúp bạn tránh lặp từ, lặp cấu trúc ở những câu văn dài với cấu trúc phức tạp. Trên đây là bài viết về trạng từ ngược lại trong Tiếng Anh, hi vọng các bạn sẽ áp dụng thật tốt Vice versa vào quá trình học tập và giao tiếp thường ngày.

Chúc các bạn học tốt!

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button