Là gì?

20 cách nói “rất nhiều” trong tiếng Anh thay cho “a lot” – Pantado

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Rất nhiều trong tiếng anh là gì dành cho bạn.

Bạn có biết “rất nhiều” tiếng Anh là gì không? Thay vì nói “a lot” hãy cùng tìm hiểu các từ đồng nghĩa với nó nhé. Học những từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tăng tính sinh động cho các bài viết. Cùng tìm hiểu nhé!

A good deal – lượng lớn, số lớn

We had a good deal of orders last week.

Chúng ta có một lượng lớn đơn hàng trong tuần trước.

A great deal – lượng lớn, rất lớn

He can solve a great deal of company’s problems last year. He saved the company.

Anh ấy đã giải quyết rất nhiều vấn đề của công ty năm ngoái. Anh ấy đã cứu công ty.

A large number/amount – số lớn, lượng lớn

A large numbers of people did gather in front of the building.

Rất nhiều người đứng tụ tập trước tòa nhà.

Ample – rất nhiều, vô số

You’ll have ample of opportunities to get the scholarship.

Cậu sẽ có vô số cơ hội nhận học bổng.

Heaps – rất nhiều

Xem thêm:: Lan đột biến là gì? Tại sao chúng lại đắt vậy và cách nhận biết – Eva

My new garden is heaps larger than my previous one.

Khu vườn mới của tôi rộng hơn rất nhiều so với cái cũ.

Abundance – dư thừa, rất nhiều

There is an abundance of water for us here.

Ở đây có rất nhiều nước cho chúng ta.

>>> Có thể bạn quan tâm: học tiếng anh giao tiếp cơ bản trực tuyến miễn phí

A bunch – một mớ, một bó, một lượng đáng kể

We has wasted a whole bunch of food everyday.

Chúng ta đã lãng phí một lượng lớn thức ăn.

Endless amount – vô số, vô kể

There are endless amount of vine wine.

Ở đây có vô số rượu vang.

Enormous amount – rất nhiều, nhiều không đếm được

They spent enormous amount of money on that evil persecution.

Họ đã chi vô số tiền của cho cuộc bức hại tàn ác đó.

Xem thêm:: Bà tiếng Anh là gì? Hiểu để dùng đúng

Excessive amount – dư thừa, quá nhiều

He died yesterday due to an excessive amount of drugs.

Anh ta chết ngày hôm qua vì sử dụng thuốc quá liều.

Infinite – rất nhiều, rất lớn, không giới hạn

With infinite patience, she persuaded them successfully.

Với sự nhẫn nại phi thường, cô ấy đã thuyết phục họ thành công.

Loads – rất nhiều

They give us loads of food.

Họ đã mang cho chúng tôi rất nhiều đồ ăn.

Tons (of) – hàng tấn, rất nhiều

We did waste tons of time and money on that plan.

Chúng tôi đã lãng phí rất nhiều thời gian và tiền bạc cho dự án đó.

Myriad – rất nhiều

There are myriad hotels along the coast.

Có rất nhiều khách sạn dọc bờ biển.

Numerous – vô số, vô kể

Xem thêm:: Donate là gì? Cách donate và ý nghĩa đối với Streamer

Numerous rubbish are produced everyday.

Có vô số rác thải được tạo ra hàng ngày.

Plenty – rất nhiều

There are plenty of types of flowers in this garden.

Có rất nhiều loài hoa ở trong khu vườn này.

Scads – lượng lớn

She earned scards of money.

Cô ấy kiếm bội tiền.

Surplus – rất nhiều

We are producing surplus of produce lines now.

Chúng ta đang sản xuất ra rất nhiều dòng sản phẩm.

A stack – rất nhiều

Don’t worry, we still have a stack of time to complete this job.

Đừng lo, chúng ta còn rất nhiều thời gian để hoàn thành công việc này.

>>> Mời xe thêm: Tổng hợp một số cách dùng thêm của If trong tiếng Anh

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button