Là gì?

Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Quét nhà trong tiếng anh là gì dành cho bạn.

Bài viết Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng thuộc chủ đề về HỎi Đáp thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng khoalichsu.edu.vn tìm hiểu Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng”

Đánh giá về Quét Nhà Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Đến Dọn Dẹp Nhà Cửa – Cẩm nang Hải Phòng

Xem nhanh

“Do housework (Làm công việc nhà)”, đây là từ vựng quá quen thuộc và gần gũi với các bạn học ngoại ngữ. Thế nhưng, những từ vựng tiếng Anh về công việc nhà cụ thể như: “Quét bụi, Pha trà, Nấu cơm, Phơi quần áo, Gấp quần áo,…” thì bạn có thể liệt kê ra hết được không? Đôi khi vì quá chú tâm vào các bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành mà chúng ta lại bỏ sót những từ vựng cơ bản. Cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu trọn bộ từ vựng về công việc nhà thường nhật nhất qua bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Quét nhà tiếng anh là gì

Xem thêm:: Lorastad D® là thuốc gì? Công dụng & liều dùng Hello Bacsi

Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà được coi là một trong số những bộ từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cơ bản, dễ học, dễ ghi nhớ và vận dụng. Dưới đây là 102 từ vựng về công việc nhà bằng tiếng Anh cơ bản và thông dụng nhất. Đừng quên lấy sổ tay ra để note lại tiện cho việc ôn tập và dùng nha.

Xem thêm: Game Phù Thủy Hóa Phép Công Chúa 24H, Game Phu Thuy Hoa Phep, Chơi

Xem thêm:: Đầu số 0963 là mạng gì? Ý nghĩa của đầu số 0963? Có phải số đẹp? –

*Từ vựng về việc làm nhà

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt1Do the laundryGiặt quần áo2Fold the laundryGấp quần áo3Hang up the laundryPhơi quần áo4Iron the clothes Ủi quần áo5IroningViệc ủi đồ, là đồ6Clean the houseLau dọn nhà cửa7DustingQuét bụi8Tidy up the roomDọn dẹp phòng9Sweep the floorQuét nhà10Mop the floorLau nhà11Vacuum the floorHút bụi sàn12Clean the windowLau cửa sổ13Dust off the furniture quét bụi đồ đạc14Sweep the yard quét sân15Mow the lawn (phrase)Cắt cỏ16Rake the leaveslQuét lá17Take out the rubbishĐổ rác18Re-arrange the furnitureSắp xếp đồ đạc19Paint the fenceSơn hàng rào20Cook riceNấu cơm21Clean the kitchenLau dọn bếp22Mother cooked riceCơm mẹ nấu23Go to the marketĐi chợ24Do the cookingNấu ăn25Fold the blanketsGấp chăn26Pick up clutterDọn dẹp27Wash the dishesRửa chén28Dry the woodPhơi củi29Dry the dishesLau khô chén dĩa30Cook the rice Nấu cơm31Collect the trashHốt rác32Clean up dog poopDọn phân chó33Clean the refrigeratorVệ sinh tủ lạnh34Clean the cat’s litter boxDọn phân mèo35Chop the wood Chặt củi36Water the plantsTưới cây37Brew tea /bruː tiː/:Pha trà38Brew coffeePha cà phê39Change the bedsheetThay ra giường40Paint the fenceSơn hàng rào41Wash the fruit Rửa trái cây42Mow the lawn Cắt cỏ trước nhà43Wash the carRửa xe hơi44Paint the wallSơn tường45Plow snowcào tuyết46Prune the trees and shrubsTỉa cây47Feed the dogCho chó ăn48Replace the light bulb Thay bóng đèn49Scrub the toiletChà toilet50Feed the petsCho thú cưng ăn51VacuumHút bụi52Wash the glassesRửa ly53Wash the ingredientsRửa nguyên liệu nấu ăn54Weed the gardenNhổ cỏ dại trong vườn

✅ Mọi người cũng xem : ý nghĩa của thuyết minh báo cáo tài chính

Từ vựng tiếng Anh về công việc nhà khác

“Thuốc tẩy, Chổi quét nhà, Cây lau nhà, Dây phơi quần áo,…” những dụng cụ liên quan tới công việc cửa hàng ngày này trong tiếng Anh sẽ được diễn tả như thế nào nhỉ? Bảng danh sách từ vựng sau đây chính là câu trả lời dành cho bạn.

Xem thêm:: Đầu số 083 là mạng gì? – Viettelnet

Xem thêm: Choi Game Thời Trang Song Sinh Doi, Cách Chơi Game Công Chúa Sinh Đôi

*Từ vựng tiếng Anh việc làm nhà

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt1BleachChất tẩy trắng2Oven cleaner gelVệ sinh nhà bếp (nơi có thường xuyên dầu mỡ)3Toilet duckNước tẩy con vịt4ScourThuốc tẩy5Window cleanerNước lau kính6SrubCọ rửa7Srubbing brushBàn chải cọ8SpongeMiếng mút rửa chén9DusterĐồ phủi bụi10BroomChổi quét nhà11DustpanKi hốt rác12MopCây lau nhà13Washing machineMáy giặt14DryerMáy sấy khô15Dirty clothes hamperGiỏ mây đựng quần áo bẩn16Clothes lineDây phơi quần áo17HangerMóc phơi quần áo18Clothes pinCái kẹp phơi quần áo19IronBàn ủi20Ironing boardCái bàn để ủi quần áo21Spray bottleBình xịt ủi đồ22Lawn mowerMáy cắt cỏ23Trash bagTúi đựng rác24TrashCan thùng rác25Vacuum cleanerMáy hút bụi26Fly swatterVỉ đập ruồi27Laundry soap/ laundry detergentBột giặt28BleachChất tẩy trắng29Laundry basketGiỏ cất quần áo30Dish towelsKhăn lau bát31IronBàn là32Ironing boardBàn để đặt quần áo lên ủi33Scrub brushBàn chải cứng để cọ sàn34ClothKhăn trải bàn35SpongeMiếng bọt biển36Liquid soapXà phòng dạng lỏng (rửa mặt, rửa tay…)37Rubber glovesGăng tay đắt su38Trash canThùng rác39Broom and dustpanChổi quét và hốt rác40MopGiẻ lau sàn41Squeegee mopChổi đắt su42BroomChổi43HoseỐng phun nước44BucketXô45Washing machineMáy giặt46Laundry soap/ laundry detergentBột giặt47BleachChất tẩy trắng48Laundry basketGiỏ cất quần áo49Dish towelsKhăn lau bát

✅ Mọi người cũng xem : văn tự của văn học hiện đại là gì

Từ vựng về công việc cá nhân mỗi ngày

Bên cạnh những từ vựng tiếng Anh về việc làm nhà thì chúng mình cũng đã tổng hợp thêm 1 số ít từ vựng về việc làm cá thể mỗi ngày qua bảng list dưới đây. Hãy cùng mày mò để làm đa dạng và đa dạng và phong phú thêm vốn từ vựng của bản thân .*Từ vựng việc làm nhà tiếng Anh

STTTừ vựng tiếng AnhNghĩa tiếng Việt1Wake upTỉnh giấc2Press snooze buttonNút báo thức3Turn offTắt4Get upThức dậy5To drinkUống6Make breakfastLàm bữa sáng7Read newspaperĐọc báo8Brush teethĐánh răng9Wash faceRửa mặt10Have showerTắm vòi hoa sen11Get dressedMặc quần áo12Comb the hairChải tóc13Make upTrang điểm14Have lunchĂn trưa15Do exerciseTập thể dục16Watch televisionXem ti vi17Have a bathĐi tắm18Set the alarmĐặt chuông báo thức

Các câu hỏi về quét nhà trong tiếng anh là gì

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê quét nhà trong tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết quét nhà trong tiếng anh là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về quét nhà trong tiếng anh là gì

Các hình ảnh về quét nhà trong tiếng anh là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Tham khảo thêm thông tin về quét nhà trong tiếng anh là gì tại WikiPedia

Bạn nên xem thêm nội dung về quét nhà trong tiếng anh là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại ???? Nguồn Tin tại: https://khoalichsu.edu.vn/ ???? Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://khoalichsu.edu.vn/hoi-dap/

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button