Là gì?

POV nghĩa là gì, viết tắt của cụm từ gì trong tiếng Anh? – GiaDinhMoi

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Pov là viết tắt của từ gì trong tiếng anh dành cho bạn.

Định nghĩa POV trong tiếng Anh

POV nghĩa là gì, viết tắt của cụm từ gì?

POV là viết tắt của cụm từ “Point of View” nghĩa là “quan điểm, góc nhìn”.

Cụm từ này dùng để chỉ rằng khán giả đang nhìn thấy điều gì đó từ một góc nhìn cụ thể hoặc qua đôi mắt của một nhân vật cụ thể.

POV nghĩa là gì, viết tắt của cụm từ gì?

POV nghĩa là gì, viết tắt của cụm từ gì?

Ví dụ cách dùng của POV

Ví dụ 1: Cuộc hội thoại giữa hai người bạn

  • A: What do you think about this topic? (Bạn nghĩ gì về chủ đề này?)
  • B: From my POV, studying abroad is a good choice. (Từ góc nhìn của tôi, du học là một lựa chọn tốt.)
  • A: Same idea. (Tôi cũng nghĩ vậy.)

Ví dụ 2: Cuộc hội thoại giữa hai người đang mua hàng

  • X: Which colour of the dress should I choose? (Tôi nên chọn váy màu nào đây?)
  • Y: I see the same. Red or blue seems OK on you. (Tôi thấy như nhau. Bạn mặc màu đỏ hay màu xanh đều đẹp.)
  • X: But I need to choose one. (Nhưng tôi cần phải chọn một cái.)
  • Y: Umm, you could ask Mary, her POV about fashion is perfect. (Ừm, bạn có thể hỏi Mary, quan điểm của cô ấy về thời trang rất hoàn hảo.)

Các nghĩa khác của POV

Giống như hầu hết các từ viết tắt khác trên mạng, POV cũng có thể là viết tắt của các cụm từ sau:

  • POV = Privately-Owned Vehicle (Xe thuộc sở hữu tư nhân)
  • POV = Pre-Owned Vehicle (Xe đã qua sử dụng)
  • POV = Person Of Vision (Người có tầm nhìn)
  • POV = Personally Owned Vehicle (Xe thuộc sở hữu cá nhân)

Cách cách diễn đạt khác thay cho “POV”

Ngoài cụm từ “point of view” hay nói tắt là POV, bạn có thể diễn đạt quan điểm của bản thân bằng các cụm từ tiếng Anh có ý nghĩa tương đương như:

  • In my opinion… Theo ý kiến của tôi…
  • As far as I am concerned, … Theo những gì tôi được biết, …
  • As far as I know… Theo như tôi biết…
  • In my experience… Theo kinh nghiệm của tôi…
  • As for me / As to me, … Đối với tôi, …
  • As I see it… Theo tôi thấy thì…
  • I am sure / I am certain that … Tôi chắc chắn rằng…
  • As far as I understand… Theo hiểu biết của tôi…
  • I’d like to point out that… Tôi muốn bày tỏ quan điểm rằng…
  • To my mind, … Theo tôi,…
  • My impression is that … Ấn tượng của tôi là,…
  • Personally speaking… Cá nhân tôi mà nói…
  • I guess that … Tôi đoán rằng…
  • I don’t know about other people, but I can say… Tôi không biết người khác thế nào, nhưng theo tôi thì…
  • I have the feeling that … Tôi có cảm giác là…
  • I might be wrong but… Có thể tôi sai nhưng tôi thấy…
  • I suppose… Tôi cho rằng…
  • I would say that … Tôi sẽ nói rằng….
  • I’d suggest that… Tôi đề nghị rằng….
  • Personally, I think… Cá nhân tôi nghĩ….
  • If you ask me… Nếu bạn hỏi tôi…

Trên đây là giải đáp cho thắc mắc “POV nghĩa là gì?”. Tìm hiểu thêm từ vựng tiếng Anh tại đây.

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button