Là gì?

His là loại từ gì? Vị trí và cách dùng his trong tiếng Anh – IZONE

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của His trong tiếng anh là gì dành cho bạn.

His là loại từ gì? Vị trí và cách dùng của từ his trong tiếng Anh là gì? Chắc hẳn có nhiều bạn vẫn còn đang nhầm lẫn về loại từ và cách dùng của his trong tiếng Anh. Hãy cùng IZONE giải đáp và làm rõ những câu hỏi này trong bài viết dưới đây nhé!

Định nghĩa His

His: /hɪz/

Định nghĩa:

(determiner): Thuộc về hoặc có liên quan tới một người đàn ông, người con trai, hoặc động vật giống đực vừa được đề cập hoặc biết đến trong câu. Với nghĩa này, his là một tính từ chỉ sự sở hữu.

his là loại từ gì

Xem thêm:: Tìm hiểu dock sạc là gì, ứng dụng của nó như thế nào? – FPT Shop

Xem thêm:: IPhone lock là gì? Cách phân biệt iPhone Lock hay Quốc Tế

Example:

  • Jenny’s got a new boyfriend right? What’s his name? (Jenny vừa có bạn trai mới đúng không? Tên anh ta là gì thế?)
  • We don’t know how he can afford a new house on his salary. (Chúng tôi không hiểu vì sao anh ta có thể mua được một căn nhà mới với mức lương của anh ta bây giờ)

(pronoun): (những) người/vật thuộc về hoặc có liên quan tới một người đàn ông, người con trai, hoặc động vật giống đực vừa được đề cập hoặc biết đến trong câu. Với nghĩa này, his là một đại từ chỉ sự sở hữu

Example:

  • Among all of these cars, his is the most expensive. (Trong số những chiếc xe này, cái của anh ta là đắt nhất)

His là loại từ gì?

His vừa có thể là một Tính từ sở hữu (Possessive Adjective), vừa có thể là một Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Xem thêm:: Tìm hiểu dock sạc là gì, ứng dụng của nó như thế nào? – FPT Shop

Xem thêm:: IPhone lock là gì? Cách phân biệt iPhone Lock hay Quốc Tế

Example:

  • Everyone is waiting for his appearance tonight. (Mọi người đều đang chờ đợi sự xuất hiện của anh ta vào tối nay.)
  • My book is more expansive than his. (Sách của tôi thì đắt hơn sách của anh ấy)

Tính từ sở hữu (Possessive Adjective): đây là một thành phần ngữ pháp trong câu. Tính từ sở hữu thường đứng trước một danh từ, mang ý nghĩa sở hữu, để bỗ nghĩa cho danh từ đó giúp người đọc xác định ai là người sở hữu người nào/vật nào.

Tương ứng với các đại từ nhân xưng, chúng ta có các tính từ sở hữu như sau:

Subject pronoun Possessive Adjective Example I My My dad is an electrician (Bố tôi là một thợ sửa chữa điện) You Your Oh sorry, I took your book yesterday by mistake. (Xin lỗi nha, tôi lấy nhầm quyển sách của anh hôm qua) We Our Our house need cleaning right now (Ngôi nhà của chúng ta cần phải được dọn dẹp ngay lập tức) They Their Their mom told them to cook at home. (Mẹ của họ bảo họ nấu ăn ở nhà) She Her Her bag is such an extraordinary one. (Cái túi của cô ấy thật đặc biệt) He His We all know that his real name is not Thomas. (Chúng ta đều biết rằng tên thật của anh ta không phải là Thomas.) It Its That city is famous for its food. (Thành phố đó nổi tiếng vì ẩm thực của nó.)

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns): đây cũng là một thành phần ngữ pháp trong câu. Đại từ sở hữu được dùng để chỉ sự sở hữu của ai với một cái gì đó một cách ngắn gọn.

Xem thêm:: Trả lời thắc mắc về đầu số 0775 là mạng gì? Và ý nghĩa đầu số 0775

Tương ứng với các đại từ nhân xưng, chúng ta có các đại từ sở hữu như sau:

Subject pronoun Possessive Pronouns Example I Mine Your car is cheaper than mine. (Xe của anh thì rẻ hơn xe của tôi) You Yours I took my test, you should take yours. (Tôi đã hoàn thành bài kiểm tra của tôi rồi, anh cũng nên làm bài của anh đi) We Ours He’s a business partner of ours. (anh ấy là đối tác làm ăn của chúng ta) They Theirs I’d love a house like theirs – I’m so admired! (Tôi rất thích một căn nhà như của họ – Tôi thật sự rất ngưỡng mộ) She Hers Hers is the biggest house on the corner. (Nhà của cô ấy là căn to nhất trong khu vực này) He His He introduced us to some old friends of his. (Anh ấy giới thiệu cho chúng tôi một vài người bạn cũ của anh ấy) It Its rarely used (Rất hiếm khi dùng)

Vị trí và cách dùng từ His

Nếu là đại từ sở hữu (Possessive Pronouns), His có thể giữ các vị trí sau trong câu:

Chủ ngữ My car is expensive. His is cheap. (Xe của tôi thì đắt. Cái của anh ta thì rẻ) Tân ngữ I bought my bike a year ago. Tommy bought his 2 month ago (Tôi mua cái xe đạp của tôi một năm trước. Tommy mua cái của anh ấy 2 tháng trước) Đứng sau giới từ (Trong một cụm giới từ) Everyone could deal with their problem easily but he find it hard to deal with his. (Mọi người có thể giải quyết những vấn đề của họ một cách dễ dàng nhưng anh ta thấy rất khó để giải quyết vấn đề của mình)

Nếu là tính từ sở hữu (Possessive Adjective), His sẽ luôn đứng trước bổ nghía cho một danh từ sau nó.

Xem thêm:: Tìm hiểu dock sạc là gì, ứng dụng của nó như thế nào? – FPT Shop

Xem thêm:: IPhone lock là gì? Cách phân biệt iPhone Lock hay Quốc Tế

Example:

  • His car looks retro and iconic. (Xe hơi của anh ấy trông rất cổ điển và độc đáo)
  • He invite us to come to his house. (Anh ấy mời chúng tôi tới nhà anh ấy chơi)

>>> Tham khảo thêm:

Trên đây là tất tần tật những kiến thức về từ vựng này mà IZONE muốn chia sẻ đến các bạn. Hy vọng bài viết là nguồn tham khảo hữu ích dành cho các bạn đang trong quá trình học tiếng Anh. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button