Là gì?

Cấu trúc find và cách dùng giúp đa dạng ngữ pháp của bạn

Đánh giá bài viết

Trong bài viết này truonghocao.edu.vn sẽ chia sẻ chuyên sâu kiến thức của Find là gì trong tiếng anh dành cho bạn.

Sự khéo léo trong giao tiếp luôn được coi trọng như một kỹ năng cần thiết trong cuộc sống. Đó là lý do vì sao trong tiếng Anh có rất nhiều mẫu cấu trúc diễn tả cảm nhận, bộc lộ cảm xúc một cách tinh tế và tạo nhiều thiện cảm. Một trong những cấu trúc quan trọng đó là cấu trúc find. Hãy cùng Step Up tìm hiểu chi tiết cách sử dụng hiệu quả cấu trúc này ngay sau đây nhé.

1. Cấu trúc find và cách dùng

Từ trước tới nay, chúng ta thường quen dùng “find” với nghĩa là tìm thấy. Tuy nhiên cấu trúc find còn được sử dụng để diễn tả cảm nhận của người nói về một đối tượng sự vật, sự việc. Cùng tìm hiểu từng dạng cấu trúc này và cách dùng để giúp đa dạng ngữ pháp trong bài nói và bài viết của mình nhé.

Find đi với danh từ

Cấu trúc find đi với danh từ dùng để bày tỏ ý kiến về ai/cái gì như thế nào.

Cấu trúc:

Find + Danh từ + Danh từ: Nhận thấy ai/cái gì là một người/một thứ như thế nào.

Ví dụ:

  • I find the idea a great one. (Tôi thấy ý tưởng đó là một ý tưởng tuyệt vời.)
  • I find her a lovely girl. (Tôi thấy cô ấy là một cô gái đáng yêu.)
  • I find Linda an intelligent student. (Tôi cảm thấy Linda là một học sinh thông minh.)

Find đi với ‘it” và tính từ

Ở dạng này, cấu trúc find diễn tả ý nghĩa nhận thấy nó như thế nào khi làm một việc gì. Sau tính từ miêu tả đó sẽ đi cùng với một động từ nguyên thể có “to”.

Cấu trúc

Find + it + tính từ + to do something: cảm thấy nó như thế nào để làm một việc gì.

Ví dụ:

  • I find it difficult to solve this situation. (Tôi thấy nó rất khó để giải quyết được tình huống này.)
  • I find it easy to answer this question. (Tôi thấy nó rất dễ dàng để trả lời câu hỏi này.)
  • All students found it challenging to finish the test on time. (Tất cả học sinh đều thấy nó đầy thách thức để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.)

Find đi với danh từ và tính từ

Một dạng cấu trúc find khác mà ta dễ dàng bắt gặp trong các đề thi là find kết hợp với danh từ và tính từ để miêu tả cảm nhận về danh từ đó.

Cấu trúc:

Xem thêm:: Chip intel là gì? (Bộ vi xử lý intel) ý nghĩa các thông số – Acup.vn

Find + danh từ + tính từ: nhận thấy ai/cái gì như thế nào

Ví dụ:

  • I find this story very interesting. (Tôi thấy câu chuyện đó rất hấp dẫn.)
  • My mother found her blue dress beautiful. (Mẹ tôi cảm thấy chiếc váy màu xanh rất đẹp.)
  • We found the online registration system very complicated. (Chúng tôi thấy hệ thống đăng ký học online rất phức tạp.)

Cảm xúc của con người luôn đa dạng và phức tạp, do đó mỗi mẫu câu cảm thán hay các dạng cấu trúc find đều mang những sắc thái riêng biệt. Vì vậy, trong khi giao tiếp hay luyện nghe tiếng Anh, bạn hãy cố gắng lắng nghe giọng điệu của người nói và tham khảo cách sử dụng ngôn từ của họ để có thể thành thạo tiếng Anh như người bản ngữ nhé.

2. Bài tập cấu trúc find

Dưới đây là một số bài tập về cấu trúc find. Hãy cùng luyện tập để ghi nhớ lại kiến thức phía trên. Đừng quên so sánh đáp án ở dưới để kiểm tra lại bài làm của mình nhé.

Bài 1: Chọn đáp án thích hợp cho mỗi câu sau

1. I find it ___ that they have finished all assignments in time.

A. amaze

B. amazed

C. amazing

D. amazingly

2. He finds it ___ to solve this case.

A. difficult

B. differed

Xem thêm:: Heather là gì? Ý nghĩa, Nguồn gốc và Lời bài hát – XperimentalHamid

C. difficultly

D. difficulty

3. All of my students____ the online class registration system very complicated.

A. became

B. found

C. turned

D. mentioned

4. She ___ the film at 7.pm yesterday boring.

A. took

B. hold

C. found

D. got

5. My mother finds it ____ to make soup from scratch.

Xem thêm:: Số 3 tiếng anh là gì: Cách dùng trong các trường hợp và ví dụ

A. simple

B. simply

C. simplify

D. simplicity

Đáp án

  1. C
  2. A
  3. B
  4. C
  5. A

Bài 2: Viết thành câu hoàn chỉnh dựa vào những từ cho trước

  1. I/find/make/ceramic vases/interesting.

=> ………………………………………..

  1. I/find/swim/good/health

=> ………………………………………..

  1. He/find/difficult/answer/question.

=> ………………………………………..

  1. I/find/her/friendly/person.

=> ………………………………………..

  1. I/find/carving wood/boring

=> ………………………………………..

Đáp án:

  1. I find making ceramic vases interesting.
  2. I find swimming good for health.
  3. He found it difficult to answer the question.
  4. I find her a friendly person
  5. I find carving wood boring.

Trên đây là bài viết chia sẻ về cấu trúc find và cách dùng. Hy vọng qua bài viết bạn đọc đã có thêm những cách hiệu quả để bày tỏ quan điểm, ý kiến của mình. Đừng quên tham khảo những chủ đề ngữ pháp quan trọng cùng cách học tiếng Anh thông minh từ Hack Não Ngữ Pháp nhé.

Comments

comments

Cám ơn bạn đã đọc bài viết tại website: truonghocao.edu.vn
Back to top button